menu_book
見出し語検索結果 "chín chắn" (1件)
chín chắn
日本語
形成熟した
Cô ấy suy nghĩ rất chín chắn.
彼女はとても成熟した考え方をする。
swap_horiz
類語検索結果 "chín chắn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chín chắn" (1件)
Cô ấy suy nghĩ rất chín chắn.
彼女はとても成熟した考え方をする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)